栉 (櫛) nghĩa là gì? zhì
Từ tiếng Trung
栉
phồn thể 櫛zhì · Hán Việt: trất
Nghĩa tiếng Việt
- cái lược
- chải
- loại bỏ
- loại trừ
- tiếng Đài Loan đọc là [jie2]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
櫛
くし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.