AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栉 (櫛) nghĩa là gì? zhì

Từ tiếng Trung

栉

phồn thể 櫛

zhì · Hán Việt: trất

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái lược
  2. chải
  3. loại bỏ
  4. loại trừ
  5. tiếng Đài Loan đọc là [jie2]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

櫛
くし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cái lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.