栈桥 (棧橋) nghĩa là gì? zhàn qiáo
Từ tiếng Trung
栈桥
phồn thể 棧橋zhàn qiáo · âm Hán Việt từng chữ: sàn kiều
Nghĩa tiếng Việt
- cầu tàu
- bến tàu
- cầu chất hàng cho hàng hóa hoặc hành khách
- một nền tảng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
棧橋
さんばし
Từng chữ
Xem “cầu tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.