AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栈桥 (棧橋) nghĩa là gì? zhàn qiáo

Từ tiếng Trung

栈桥

phồn thể 棧橋

zhàn qiáo · âm Hán Việt từng chữ: sàn kiều

Nghĩa tiếng Việt

  1. cầu tàu
  2. bến tàu
  3. cầu chất hàng cho hàng hóa hoặc hành khách
  4. một nền tảng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

棧橋
さんばし

Từng chữ

Xem “cầu tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.