AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

栈单 (棧單) nghĩa là gì? zhàn dān

Từ tiếng Trung

栈单

phồn thể 棧單

zhàn dān · âm Hán Việt từng chữ: sàn đơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. biên lai hàng hóa
  2. bản kê hạ cánh
  3. biên lai kho hoặc lưu trữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “biên lai hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.