AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

标配 (標配) nghĩa là gì? biāo pèi

Từ tiếng Trung

标配

phồn thể 標配

biāo pèi · âm Hán Việt từng chữ: bêu phối

Nghĩa tiếng Việt

  1. cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn
  2. tính năng tiêu chuẩn
  3. thiết bị tiêu chuẩn
  4. cấu hình tiêu chuẩn
  5. (viết tắt của 標準配置|标准配置[biao1 zhun3 pei4 zhi4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.