标配 (標配) nghĩa là gì? biāo pèi
Từ tiếng Trung
标配
phồn thể 標配biāo pèi · âm Hán Việt từng chữ: bêu phối
Nghĩa tiếng Việt
- cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn
- tính năng tiêu chuẩn
- thiết bị tiêu chuẩn
- cấu hình tiêu chuẩn
- (viết tắt của 標準配置|标准配置[biao1 zhun3 pei4 zhi4])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.