AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

标竿 (標竿) nghĩa là gì? biāo gān

Từ tiếng Trung

标竿

phồn thể 標竿

biāo gān · âm Hán Việt từng chữ: bêu cần

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn
  2. cột làm dấu hoặc biểu tượng
  3. cột treo cúp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu chuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.