AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

标志性 (標誌性) nghĩa là gì? biāo zhì xìng

Từ tiếng Trung

标志性

phồn thể 標誌性

biāo zhì xìng · âm Hán Việt từng chữ: bêu chí tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang tính biểu tượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang tính biểu tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.