标准音 (標準音) nghĩa là gì? biāo zhǔn yīn
Từ tiếng Trung
标准音
phồn thể 標準音biāo zhǔn yīn · âm Hán Việt từng chữ: bêu chuẩn âm
Nghĩa tiếng Việt
- phát âm tiêu chuẩn
- tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phát âm tiêu chuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.