AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

标准化 (標準化) nghĩa là gì? biāo zhǔn huà

Từ tiếng Trung

标准化

phồn thể 標準化

biāo zhǔn huà · âm Hán Việt từng chữ: bêu chuẩn hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu chuẩn hoá

Đọc theo tiếng Hàn

표준화
pyojunhwa

Tiếng Nhật

標準化
ひょうじゅんか

Từng chữ

Xem “tiêu chuẩn hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.