AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

柳条 (柳條) nghĩa là gì? liǔ tiáo

Từ tiếng Trung

柳条

phồn thể 柳條

liǔ tiáo · âm Hán Việt từng chữ: liễu điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây liễu
  2. cành liễu
  3. liễu gai (vật liệu để đan rổ rá)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

柳条
りゅうじょう

Từng chữ

Xem “cây liễu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.