柳暗花明 nghĩa là gì? liǔ àn huā míng
Từ tiếng Trung
柳暗花明
liǔ àn huā míng · âm Hán Việt từng chữ: liễu ám hoa minh
Nghĩa tiếng Việt
- ngh. cây liễu tạo bóng râm, hoa mang đến ánh sáng (thành ngữ)
- lúc khó khăn nhất, le lói tia hy vọng
- ánh sáng cuối đường hầm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
柳暗花明
りゅうあんかめい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.