AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

柳暗花明 nghĩa là gì? liǔ àn huā míng

Từ tiếng Trung

柳暗花明

liǔ àn huā míng · âm Hán Việt từng chữ: liễu ám hoa minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngh. cây liễu tạo bóng râm, hoa mang đến ánh sáng (thành ngữ)
  2. lúc khó khăn nhất, le lói tia hy vọng
  3. ánh sáng cuối đường hầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

柳暗花明
りゅうあんかめい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.