柱头 (柱頭) nghĩa là gì? zhù tóu
Từ tiếng Trung
柱头
phồn thể 柱頭zhù tóu · âm Hán Việt từng chữ: trụ đầu
Nghĩa tiếng Việt
- (kiến trúc) đầu cột
- đấu cột
- (thực vật) nhuỵ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
柱頭
ちゅうとう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.