AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

柠檬酸 (檸檬酸) nghĩa là gì? níng méng suān

Từ tiếng Trung

柠檬酸

phồn thể 檸檬酸

níng méng suān · âm Hán Việt từng chữ: ninh mông toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. axit citric

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “axit citric” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.