柘榴石 nghĩa là gì? zhè liú shí
Từ tiếng Trung
柘榴石
zhè liú shí · âm Hán Việt từng chữ: chá lựu thạch
Nghĩa tiếng Việt
- đá ngọc hồng lựu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
柘榴石
ざくろいし
Từng chữ
Xem “đá ngọc hồng lựu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.