AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

柔韧 (柔韌) nghĩa là gì? róu rèn

Từ tiếng Trung

柔韧

phồn thể 柔韌

róu rèn · âm Hán Việt từng chữ: nhu nhận

Nghĩa tiếng Việt

  1. mềm dẻo và dai
  2. mềm mại và mạnh mẽ
  3. linh hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mềm dẻo và dai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.