AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

柔软剂 (柔軟劑) nghĩa là gì? róu ruǎn jì

Từ tiếng Trung

柔软剂

phồn thể 柔軟劑

róu ruǎn jì · âm Hán Việt từng chữ: nhu nhuyễn tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước xả vải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nước xả vải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.