AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

染厂 (染廠) nghĩa là gì? rǎn chǎng

Từ tiếng Trung

染厂

phồn thể 染廠

rǎn chǎng · âm Hán Việt từng chữ: nhuộm xưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà máy nhuộm
  2. xưởng nhuộm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhà máy nhuộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.