AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

染 nghĩa là gì? rǎn

Từ tiếng Trung

染

rǎn · Hán Việt: nhuộm

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhuộm
  2. mắc (bệnh)
  3. nhiễm (thói xấu, v.v.)
  4. làm ô nhiễm
  5. thêm màu vào tranh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

染
そめ

Từng chữ

Xem “nhuộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.