染 nghĩa là gì? rǎn
Từ tiếng Trung
染
rǎn · Hán Việt: nhuộm
Nghĩa tiếng Việt
- nhuộm
- mắc (bệnh)
- nhiễm (thói xấu, v.v.)
- làm ô nhiễm
- thêm màu vào tranh
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
染
そめ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.