某处 (某處) nghĩa là gì? mǒu chù
Từ tiếng Trung
某处
phồn thể 某處mǒu chù · âm Hán Việt từng chữ: mỗ xử
Nghĩa tiếng Việt
- một nơi nào đó
Đọc theo tiếng Hàn
모처
mocheo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “một nơi nào đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.