AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枷带锁抓 (枷帶鎖抓) nghĩa là gì? jiā dài suǒ zhuā

Từ tiếng Trung

枷带锁抓

phồn thể 枷帶鎖抓

jiā dài suǒ zhuā · âm Hán Việt từng chữ: da đai toả co

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị gông
  2. khoá lại để trừng phạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị gông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.