AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枯朽 nghĩa là gì? kū xiǔ

Từ tiếng Trung

枯朽

kū xiǔ · âm Hán Việt từng chữ: khô hủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. khô héo và mục nát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khô héo và mục nát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.