AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枪榴弹 (槍榴彈) nghĩa là gì? qiāng liú dàn

Từ tiếng Trung

枪榴弹

phồn thể 槍榴彈

qiāng liú dàn · âm Hán Việt từng chữ: thương lựu đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. lựu đạn súng trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lựu đạn súng trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.