AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

枝节 (枝節) nghĩa là gì? zhī jié

Từ tiếng Trung

枝节

phồn thể 枝節

zhī jié · âm Hán Việt từng chữ: chi tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. cành và nút
  2. nghĩa bóng: vấn đề phụ
  3. khó khăn ngoại vi nhỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cành và nút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.