AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

果决 (果決) nghĩa là gì? guǒ jué

Từ tiếng Trung

果决

phồn thể 果決

guǒ jué · âm Hán Việt từng chữ: quả quyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyết đoán
  2. kiên định

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyết đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.