AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

林林总总 (林林總總) nghĩa là gì? lín lín zǒng zǒng

Từ tiếng Trung

林林总总

phồn thể 林林總總

lín lín zǒng zǒng · âm Hán Việt từng chữ: lâm lâm tổng tổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất phong phú
  2. đông đảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất phong phú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.