AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

林业 (林業) nghĩa là gì? lín yè

Từ tiếng Trung

林业

phồn thể 林業

lín yè · Hán Việt: lâm nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. công nghiệp rừng
  2. lâm nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

임업
imeop

Tiếng Nhật

林業
りんぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “công nghiệp rừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.