构筑 (構築) nghĩa là gì? gòu zhù
Từ tiếng Trung
构筑
phồn thể 構築gòu zhù · âm Hán Việt từng chữ: cấu trốc
Nghĩa tiếng Việt
- xây dựng
- thi công
- kiến thiết
Đọc theo tiếng Hàn
구축
guchuk
Tiếng Nhật
構築
こうちく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.