构想 (構想) nghĩa là gì? gòu xiǎng
Từ tiếng Trung
构想
phồn thể 構想gòu xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: cấu tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- hình thành ý tưởng
- khái niệm
Đọc theo tiếng Hàn
구상
gusang
Tiếng Nhật
構想
こうそう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hình thành ý tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.