AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

构想 (構想) nghĩa là gì? gòu xiǎng

Từ tiếng Trung

构想

phồn thể 構想

gòu xiǎng · âm Hán Việt từng chữ: cấu tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình thành ý tưởng
  2. khái niệm

Đọc theo tiếng Hàn

구상
gusang

Tiếng Nhật

構想
こうそう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hình thành ý tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.