AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

极 (極) nghĩa là gì? jí

Từ tiếng Trung

极

phồn thể 極

jí · Hán Việt: cực

Nghĩa tiếng Việt

  1. cực kỳ
  2. cực (địa lý, vật lý)
  3. tột cùng
  4. đỉnh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

極
ごく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cực kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.