松软 (鬆軟) nghĩa là gì? sōng ruǎn
Từ tiếng Trung
松软
phồn thể 鬆軟sōng ruǎn · âm Hán Việt từng chữ: tùng nhuyễn
Nghĩa tiếng Việt
- mềm dẻo
- không cứng
- xốp
- mềm hoặc loãng (không đông cứng)
- tơi xốp (đất)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mềm dẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.