AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

松山 nghĩa là gì? Sōng shān

Từ tiếng Trung

松山

Sōng shān · âm Hán Việt từng chữ: tùng sơn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu Tùng Sơn hoặc Tùng Sơn của thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4], Đài Loan
  2. Matsuyama, thành phố ở Nhật Bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

松山
まつやま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.