松垮 (鬆垮) nghĩa là gì? sōng kuǎ
Từ tiếng Trung
松垮
phồn thể 鬆垮sōng kuǎ · âm Hán Việt từng chữ: tùng khoai
Nghĩa tiếng Việt
- không kỷ luật
- lỏng lẻo
- chểnh mảng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “không kỷ luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.