杰作 (傑作) nghĩa là gì? jié zuò
Từ tiếng Trung
杰作
phồn thể 傑作jié zuò · Hán Việt: kiệt tác
Nghĩa tiếng Việt
- kiệt tác
Đọc theo tiếng Hàn
걸작
geoljak
Tiếng Nhật
傑作
けっさく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.