杯 nghĩa là gì? bēi
Từ tiếng Trung
杯
bēi · Hán Việt: bôi
Nghĩa tiếng Việt
- cái cúp
- cúp vô địch
Cách đọc / nghĩa khác: 盃 bēi — cúp chiến thắng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
杯
さかずき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.