AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杨贵妃 (楊貴妃) nghĩa là gì? Yáng Guì fēi

Từ tiếng Trung

杨贵妃

phồn thể 楊貴妃

Yáng Guì fēi · âm Hán Việt từng chữ: dương quý phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Hoàng đế Huyền Tông 唐玄宗[Tang2 Xuan2 zong1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.