AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

来文 (來文) nghĩa là gì? lái wén

Từ tiếng Trung

来文

phồn thể 來文

lái wén · âm Hán Việt từng chữ: lai văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn bản nhận được
  2. văn bản gửi đi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “văn bản nhận được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.