AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

来回 (來回) nghĩa là gì? lái huí

Từ tiếng Trung

来回

phồn thể 來回

lái huí · âm Hán Việt từng chữ: lai hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thực hiện một chuyến đi khứ hồi
  2. hành trình khứ hồi
  3. qua lại
  4. tới lui
  5. lặp đi lặp lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.