AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

来函 (來函) nghĩa là gì? lái hán

Từ tiếng Trung

来函

phồn thể 來函

lái hán · âm Hán Việt từng chữ: lai hòm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư gửi đến
  2. thư từ xa
  3. giống như 來信|来信[lai2 xin4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thư gửi đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.