AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

条例 (條例) nghĩa là gì? tiáo lì

Từ tiếng Trung

条例

phồn thể 條例

tiáo lì · âm Hán Việt từng chữ: điều lề

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy định
  2. quy tắc
  3. bộ quy tắc
  4. pháp lệnh
  5. điều luật

Đọc theo tiếng Hàn

조례
jorye

Tiếng Nhật

条例
じょうれい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quy định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.