杜宇 nghĩa là gì? dù yǔ
Từ tiếng Trung
杜宇
dù yǔ · âm Hán Việt từng chữ: đỗ vũ
Nghĩa tiếng Việt
- chim cuc cu
- giống như 杜鵑鳥|杜鹃鸟
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
杜宇
ほととぎす
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.