AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

李天王 nghĩa là gì? Lǐ tiān wáng

Từ tiếng Trung

李天王

Lǐ tiān wáng · âm Hán Việt từng chữ: lí thiên vương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần cầm tháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thần cầm tháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.