AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

权益 (權益) nghĩa là gì? quán yì

Từ tiếng Trung

权益

phồn thể 權益

quán yì · âm Hán Việt từng chữ: quyền ích

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền lợi
  2. lợi ích
  3. quyền và lợi ích

Đọc theo tiếng Hàn

권익
gwonik

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyền lợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.