AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

权杖 (權杖) nghĩa là gì? quán zhàng

Từ tiếng Trung

权杖

phồn thể 權杖

quán zhàng · âm Hán Việt từng chữ: quyền trượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vương trượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vương trượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.