AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

权术 (權術) nghĩa là gì? quán shù

Từ tiếng Trung

权术

phồn thể 權術

quán shù · âm Hán Việt từng chữ: quyền thuật

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật chính trị
  2. mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai)
  3. trò chơi quyền lực
  4. chơi trò chính trị
  5. thủ đoạn ngấm ngầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuật chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.