权术 (權術) nghĩa là gì? quán shù
Từ tiếng Trung
权术
phồn thể 權術quán shù · âm Hán Việt từng chữ: quyền thuật
Nghĩa tiếng Việt
- thuật chính trị
- mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai)
- trò chơi quyền lực
- chơi trò chính trị
- thủ đoạn ngấm ngầm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thuật chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.