AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

权利 (權利) nghĩa là gì? quán lì

Từ tiếng Trung

权利

phồn thể 權利

quán lì · âm Hán Việt từng chữ: quyền lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
  2. (văn học cổ) quyền lực và sự giàu có

Đọc theo tiếng Hàn

권리
gwonri

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.