AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杀青 (殺青) nghĩa là gì? shā qīng

Từ tiếng Trung

杀青

phồn thể 殺青

shā qīng · âm Hán Việt từng chữ: sát thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàn tất (một cuốn sách, một bộ phim, v.v.)
  2. hoàn thiện
  3. sát thanh (một bước trong quy trình chế biến lá trà)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.