杀虫剂 (殺蟲劑) nghĩa là gì? shā chóng jì
Từ tiếng Trung
杀虫剂
phồn thể 殺蟲劑shā chóng jì · âm Hán Việt từng chữ: sát trùng tễ
Nghĩa tiếng Việt
- thuốc trừ sâu
- thuốc diệt côn trùng
Đọc theo tiếng Hàn
살충제
salchungje
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thuốc trừ sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.