杀菌 (殺菌) nghĩa là gì? shā jūn
Từ tiếng Trung
杀菌
phồn thể 殺菌shā jūn · âm Hán Việt từng chữ: sát khuẩn
Nghĩa tiếng Việt
- diệt khuẩn
- khử trùng
- tiệt trùng
Đọc theo tiếng Hàn
살균
salgyun
Tiếng Nhật
殺菌
さっきん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “diệt khuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.