AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杀菌 (殺菌) nghĩa là gì? shā jūn

Từ tiếng Trung

杀菌

phồn thể 殺菌

shā jūn · âm Hán Việt từng chữ: sát khuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. diệt khuẩn
  2. khử trùng
  3. tiệt trùng

Đọc theo tiếng Hàn

살균
salgyun

Tiếng Nhật

殺菌
さっきん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “diệt khuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.