AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杀手 (殺手) nghĩa là gì? shā shǒu

Từ tiếng Trung

杀手

phồn thể 殺手

shā shǒu · Hán Việt: sát thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ giết người
  2. sát nhân
  3. sát thủ
  4. (thể thao) đấu thủ đáng gờm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẻ giết người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.