AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机遇 (機遇) nghĩa là gì? jī yù

Từ tiếng Trung

机遇

phồn thể 機遇

jī yù · âm Hán Việt từng chữ: cơ ngộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ hội
  2. hoàn cảnh thuận lợi
  3. vận may

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cơ hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.