AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机箱 (機箱) nghĩa là gì? jī xiāng

Từ tiếng Trung

机箱

phồn thể 機箱

jī xiāng · âm Hán Việt từng chữ: cơ rương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vỏ máy tính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vỏ máy tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.